tư tình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình cảm riêng tư, thiên vị hoặc không chính đáng: Chỉ tình cảm cá nhân, thường mang tính riêng tư, có thể dẫn đến sự thiên vị hoặc hành động không công bằng, không đúng với lẽ phải hoặc quy định chung.
- Mối quan hệ tình cảm bất chính: Chỉ mối quan hệ yêu đương, tình cảm không hợp pháp, không được xã hội hoặc đạo đức thừa nhận (ví dụ: ngoại tình).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vị quan xử án không được để tư tình chi phối. (Vị quan xử án không được để tình cảm riêng tư/thiên vị chi phối.)
- Họ bị phát hiện có tư tình với nhau. (Họ bị phát hiện có quan hệ tình cảm bất chính với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vì tư tình": Vì lý do tình cảm riêng tư, thiên vị.
- Ông ấy đề bạt người nhà vì tư tình, không phải vì năng lực. (Ông ấy đề bạt người nhà vì tình cảm riêng/thiên vị, không phải vì năng lực.)
"Chuyện tư tình": Chuyện tình cảm riêng tư, đặc biệt là chuyện ngoại tình.
- Tin đồn về chuyện tư tình của họ lan khắp làng. (Tin đồn về chuyện tình cảm bất chính của họ lan khắp làng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tư lợi (danh từ): Lợi ích riêng tư, cá nhân. (Nhấn mạnh lợi ích vật chất hơn là tình cảm).
- Thiên tư (danh từ): Tình cảm thiên vị, nghiêng về một bên. (Thường dùng trong xét xử, đánh giá).
- Ngoại tình (danh từ): Quan hệ tình cảm bất chính khi đã có gia đình. (Nghĩa hẹp và cụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
- Thiên vị: Nghiêng về, ủng hộ một phía do tình cảm riêng.
- Tình riêng: Tình cảm cá nhân, riêng tư.
Thành ngữ liên quan
- "Công tư phân minh": Phân biệt rõ ràng giữa việc chung (công) và việc riêng (tư), không để cái riêng ảnh hưởng đến cái chung. (Thành ngữ này thường được dùng để đối lập với hành vi "tư tình").
- Một người lãnh đạo phải biết công tư phân minh. (Một người lãnh đạo phải biết phân biệt rõ việc chung và việc riêng.)
- Tình riêng thiên vị hoặc bất chính.